鵝溪絹 é xī juàn · nga khê quyên Hán Việt: nga khê quyên · Pinyin: é xī juàn Tổng quan Cấu tạo: 鵝 (nga) + 溪 (khê) + 絹 (quyên)Pinyiné xī juànHán Việtnga khê quyênCấu tạo鵝 + 溪 + 絹 · nga + khê + quyên nghĩa thành phần: nga + khê + quyên