鵝管冰 é guǎn bīng · nga quản băng Hán Việt: nga quản băng · Pinyin: é guǎn bīng Tổng quan Cấu tạo: 鵝 (nga) + 管 (quản) + 冰 (băng)Pinyiné guǎn bīngHán Việtnga quản băngCấu tạo鵝 + 管 + 冰 · nga + quản + băng nghĩa thành phần: nga + quản + băng