鵝管石 é guǎn shí · nga quản thạch Hán Việt: nga quản thạch · Pinyin: é guǎn shí Tổng quan Cấu tạo: 鵝 (nga) + 管 (quản) + 石 (thạch)Pinyiné guǎn shíHán Việtnga quản thạchCấu tạo鵝 + 管 + 石 · nga + quản + thạch nghĩa thành phần: nga + quản + thạch