鵝羣帖 nga quần thiếp Hán Việt: nga quần thiếp Tổng quan Cấu tạo: 鵝 (nga) + 羣 (quần) + 帖 (thiếp)Hán Việtnga quần thiếpCấu tạo鵝 + 羣 + 帖 · nga + quần + thiếp nghĩa thành phần: nga + quần + thiếp Nghĩa TaiwanMOE · 教育部重編國語辭典 行草尺牘,為王獻之所書,收入宋《淳化閣帖》中。墨跡已佚,後傳有宋米芾臨本。