鵝翎扇

nga linh phiến

Hán Việt: nga linh phiến

Tổng quan

Cấu tạo: (nga) + (linh) + (phiến)

Nghĩa

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 一種羽扇。以鵝毛為材料編製而成。也稱為「鵝毛扇」。

Eng

  • Cihui 鵝翎扇 língshàn n. goose-feather fan M:¹bǎ