鵝腿子 é tuǐ zi · nga thối tử Hán Việt: nga thối tử · Pinyin: é tuǐ zi Tổng quan Cấu tạo: 鵝 (nga) + 腿 (thối) + 子 (tử)Pinyiné tuǐ ziHán Việtnga thối tửCấu tạo鵝 + 腿 + 子 · nga + thối + tử nghĩa thành phần: nga + thối + tử