鵝項椅 é xiàng yǐ · nga hạng y Hán Việt: nga hạng y · Pinyin: é xiàng yǐ Tổng quan Cấu tạo: 鵝 (nga) + 項 (hạng) + 椅 (y)Pinyiné xiàng yǐHán Việtnga hạng yCấu tạo鵝 + 項 + 椅 · nga + hạng + y nghĩa thành phần: nga + hạng + y Nghĩa TaiwanMOE · 教育部重編國語辭典 一種有靠背的椅子,形如鵝頸。《水滸傳》第六一回:「教李逵只在鵝項椅上坐定等候。」