鵠奔亭 gǔ bēn tíng · hộc bôn đình Hán Việt: hộc bôn đình · Pinyin: gǔ bēn tíng Tổng quan Cấu tạo: 鵠 (hộc) + 奔 (bôn) + 亭 (đình)Pinyingǔ bēn tíngHán Việthộc bôn đìnhCấu tạo鵠 + 奔 + 亭 · hộc + bôn + đình nghĩa thành phần: hộc + bôn + đình