鵠峙鸞停 hú zhì luán tíng · hộc trĩ loan đình Hán Việt: hộc trĩ loan đình · Pinyin: hú zhì luán tíng Tổng quan Cấu tạo: 鵠 (hộc) + 峙 (trĩ) + 鸞 (loan) + 停 (đình)Pinyinhú zhì luán tíngHán Việthộc trĩ loan đìnhCấu tạo鵠 + 峙 + 鸞 + 停 · hộc + trĩ + loan + đình nghĩa thành phần: hộc + trĩ + loan + đình