鵠峙鸞翔 hú zhì luán xiáng · hộc trĩ loan tường Hán Việt: hộc trĩ loan tường · Pinyin: hú zhì luán xiáng Tổng quan Cấu tạo: 鵠 (hộc) + 峙 (trĩ) + 鸞 (loan) + 翔 (tường)Pinyinhú zhì luán xiángHán Việthộc trĩ loan tườngCấu tạo鵠 + 峙 + 鸞 + 翔 · hộc + trĩ + loan + tường nghĩa thành phần: hộc + trĩ + loan + tường