鵠觜靴 gǔ zī xuē · hộc tuy ngoa Hán Việt: hộc tuy ngoa · Pinyin: gǔ zī xuē Tổng quan Cấu tạo: 鵠 (hộc) + 觜 (tuy) + 靴 (ngoa)Pinyingǔ zī xuēHán Việthộc tuy ngoaCấu tạo鵠 + 觜 + 靴 · hộc + tuy + ngoa nghĩa thành phần: hộc + tuy + ngoa