鵠面鳩形

hú miàn jiū xíng hộc diện cưu hình

Hán Việt: hộc diện cưu hình · Pinyin: hú miàn jiū xíng

Tổng quan

Cấu tạo: (hộc) + (diện) + (cưu) + (hình)

Nghĩa

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 形容人飢餓瘦弱、面容憔悴。《隋唐演義》第八回:「如今弄得衣衫襤褸,鵠面鳩形一般,卻去拜他,豈不是遲了!」《六部成語註解訂正.戶部》:「鵠面鳩形:言飢寒之民面如鵠、形如鳩也。」也作「鳥面鵠形」。

Eng

  • Cihui 鵠面鳩形 úmiànjiūxíng id. haggard; emaciated from hunger