鵲不停 què bù tíng · thước bất đình Hán Việt: thước bất đình · Pinyin: què bù tíng Tổng quan Cấu tạo: 鵲 (thước) + 不 (bất) + 停 (đình)Pinyinquè bù tíngHán Việtthước bất đìnhCấu tạo鵲 + 不 + 停 · thước + bất + đình nghĩa thành phần: thước + bất + đình