鵲報喜訊 thước báo hỉ tấn Hán Việt: thước báo hỉ tấn Tổng quan Cấu tạo: 鵲 (thước) + 報 (báo) + 喜 (hỉ) + 訊 (tấn)Hán Việtthước báo hỉ tấnCấu tạo鵲 + 報 + 喜 + 訊 · thước + báo + hỉ + tấn nghĩa thành phần: thước + báo + hỉ + tấn Nghĩa EngCihui 鵲報喜訊 uèbàoxǐxùn f.e. The magpie announces good luck.