鵲填河 què tián hé · thước điền hà Hán Việt: thước điền hà · Pinyin: què tián hé Tổng quan Cấu tạo: 鵲 (thước) + 填 (điền) + 河 (hà)Pinyinquè tián héHán Việtthước điền hàCấu tạo鵲 + 填 + 河 · thước + điền + hà nghĩa thành phần: thước + điền + hà