鵲橋仙 què qiáo xiān · thước kiều tiên Hán Việt: thước kiều tiên · Pinyin: què qiáo xiān Tổng quan Cấu tạo: 鵲 (thước) + 橋 (kiều) + 仙 (tiên)Pinyinquè qiáo xiānHán Việtthước kiều tiênCấu tạo鵲 + 橋 + 仙 · thước + kiều + tiên nghĩa thành phần: thước + kiều + tiên