鵲橋會 thước kiều hội Hán Việt: thước kiều hội Tổng quan Cấu tạo: 鵲 (thước) + 橋 (kiều) + 會 (hội)Hán Việtthước kiều hộiCấu tạo鵲 + 橋 + 會 · thước + kiều + hội nghĩa thành phần: thước + kiều + hội Nghĩa EngCihui 鵲橋會 uèqiáohuì n. 1. reunion of husband and wife 2. match-making party