鵲血弓 què xuè gōng · thước huyết cung Hán Việt: thước huyết cung · Pinyin: què xuè gōng Tổng quan Cấu tạo: 鵲 (thước) + 血 (huyết) + 弓 (cung)Pinyinquè xuè gōngHán Việtthước huyết cungCấu tạo鵲 + 血 + 弓 · thước + huyết + cung nghĩa thành phần: thước + huyết + cung