鵲踏枝 què tà zhī · thước đạp chi Hán Việt: thước đạp chi · Pinyin: què tà zhī Tổng quan Cấu tạo: 鵲 (thước) + 踏 (đạp) + 枝 (chi)Pinyinquè tà zhīHán Việtthước đạp chiCấu tạo鵲 + 踏 + 枝 · thước + đạp + chi nghĩa thành phần: thước + đạp + chi