鵲面弓 què miàn gōng · thước diện cung Hán Việt: thước diện cung · Pinyin: què miàn gōng Tổng quan Cấu tạo: 鵲 (thước) + 面 (diện) + 弓 (cung)Pinyinquè miàn gōngHán Việtthước diện cungCấu tạo鵲 + 面 + 弓 · thước + diện + cung nghĩa thành phần: thước + diện + cung