鵷班鷺序 yuān bān lù xù · uyên ban lộ tự Hán Việt: uyên ban lộ tự · Pinyin: yuān bān lù xù Tổng quan Cấu tạo: 鵷 (uyên) + 班 (ban) + 鷺 (lộ) + 序 (tự)Pinyinyuān bān lù xùHán Việtuyên ban lộ tựCấu tạo鵷 + 班 + 鷺 + 序 · uyên + ban + lộ + tự nghĩa thành phần: uyên + ban + lộ + tự