鶉居鷇食 chún jū kòu shí · thuần cư cấu thực Hán Việt: thuần cư cấu thực · Pinyin: chún jū kòu shí Tổng quan Cấu tạo: 鶉 (thuần) + 居 (cư) + 鷇 (cấu) + 食 (thực)Pinyinchún jū kòu shíHán Việtthuần cư cấu thựcCấu tạo鶉 + 居 + 鷇 + 食 · thuần + cư + cấu + thực nghĩa thành phần: thuần + cư + cấu + thực