鶉居鷇飲 chún jú kòu yǐn · thuần cư cấu ẩm Hán Việt: thuần cư cấu ẩm · Pinyin: chún jú kòu yǐn Tổng quan Cấu tạo: 鶉 (thuần) + 居 (cư) + 鷇 (cấu) + 飲 (ẩm)Pinyinchún jú kòu yǐnHán Việtthuần cư cấu ẩmCấu tạo鶉 + 居 + 鷇 + 飲 · thuần + cư + cấu + ẩm nghĩa thành phần: thuần + cư + cấu + ẩm