鶯背色 yīng bèi sè · oanh bối sắc Hán Việt: oanh bối sắc · Pinyin: yīng bèi sè Tổng quan Cấu tạo: 鶯 (oanh) + 背 (bối) + 色 (sắc)Pinyinyīng bèi sèHán Việtoanh bối sắcCấu tạo鶯 + 背 + 色 · oanh + bối + sắc nghĩa thành phần: oanh + bối + sắc