鶯遷榜 yīng qiān bǎng · oanh thiên bảng Hán Việt: oanh thiên bảng · Pinyin: yīng qiān bǎng Tổng quan Cấu tạo: 鶯 (oanh) + 遷 (thiên) + 榜 (bảng)Pinyinyīng qiān bǎngHán Việtoanh thiên bảngCấu tạo鶯 + 遷 + 榜 · oanh + thiên + bảng nghĩa thành phần: oanh + thiên + bảng