鶯顛燕狂 yīng diān yàn kuáng · oanh điên yến cuồng Hán Việt: oanh điên yến cuồng · Pinyin: yīng diān yàn kuáng Tổng quan Cấu tạo: 鶯 (oanh) + 顛 (điên) + 燕 (yến) + 狂 (cuồng)Pinyinyīng diān yàn kuángHán Việtoanh điên yến cuồngCấu tạo鶯 + 顛 + 燕 + 狂 · oanh + điên + yến + cuồng nghĩa thành phần: oanh + điên + yến + cuồng