Tổng quan
Cấu tạo: 鹤 (hạc) + 山 (san) + 仙 (tiên) + 人 (nhân)
- Hán Việt
- hạc san tiên nhân
- Cấu tạo
- 鹤 + 山 + 仙 + 人 · hạc + san + tiên + nhân
nghĩa thành phần: hạc + san + tiên + nhân
Từ liên quan
Gần nghĩa
仙人掌果 · 仙人鹿園 · 仙人園 · 仙人掌 · 仙人掌杆菌 · 仙人掌科的 · 仙人球 · 仙人跳