鶴山鳳尾

hạc san phượng vĩ

Hán Việt: hạc san phượng vĩ

Tổng quan

Cấu tạo: 鹤 (hạc) + 山 (san) + 凤 (phượng) + 尾 (vĩ)

Từ liên quan

Gần nghĩa

凤尾竹 · 凤尾船 · 凤尾蕨 · 凤尾鱼 · 鹤山区 · 鹤山市 · 凤尾藓目 · 鶴山仙人