鹤引禽伸 hạc dẫn cầm thân Hán Việt: hạc dẫn cầm thân Tổng quan Cấu tạo: 鹤 (hạc) + 引 (dẫn) + 禽 (cầm) + 伸 (thân)Hán Việthạc dẫn cầm thânCấu tạo鹤 + 引 + 禽 + 伸 · hạc + dẫn + cầm + thân nghĩa thành phần: hạc + dẫn + cầm + thân