鶴歸華表 hè guī huá biǎo · hạc quy hoa biểu Hán Việt: hạc quy hoa biểu · Pinyin: hè guī huá biǎo Tổng quan Cấu tạo: 鶴 (hạc) + 歸 (quy) + 華 (hoa) + 表 (biểu)Pinyinhè guī huá biǎoHán Việthạc quy hoa biểuCấu tạo鶴 + 歸 + 華 + 表 · hạc + quy + hoa + biểu nghĩa thành phần: hạc + quy + hoa + biểu