鶴民國 hè mín guó · hạc dân quốc Hán Việt: hạc dân quốc · Pinyin: hè mín guó Tổng quan Cấu tạo: 鶴 (hạc) + 民 (dân) + 國 (quốc)Pinyinhè mín guóHán Việthạc dân quốcCấu tạo鶴 + 民 + 國 · hạc + dân + quốc nghĩa thành phần: hạc + dân + quốc