鶴苑 hạc uyển Hán Việt: hạc uyển Tổng quan (雜名)如言鶴林。名僧園也。不應拜俗等事序曰:「希風崛岫,啟鶴苑於神畿。仰化連河,構蜂台於勝壤。」☸ Cấu tạo: 鹤 (hạc) + 苑 (uyển)Hán Việthạc uyểnCấu tạo鹤 + 苑 · hạc + uyển nghĩa thành phần: hạc + uyển Nghĩa ViệtCihui (雜名)如言鶴林。名僧園也。不應拜俗等事序曰:「希風崛岫,啟鶴苑於神畿。仰化連河,構蜂台於勝壤。」☸ Từ liên quan Gần nghĩa苑里 · 鶴勒 · 鶴夀 · 鶴林 · 鶴樹 · 鶴發 · 鶴膝 · 鶴髪