鶴髪 HẠC PHÁT Hán Việt: HẠC PHÁT Tổng quan Tóc trắng như lông chim hạc. Chỉ tuổi già Cấu tạo: 鹤 (hạc) + 髪Hán ViệtHẠC PHÁTTừ loạidanhCấu tạo鹤 + 髪 Nghĩa ViệtGoogle Alex v6 Tóc bạc Từ liên quan Gần nghĩa鶴勒 · 鶴夀 · 鶴林 · 鶴樹 · 鶴發 · 鶴膝 · 鶴苑 · 鹤俸