鹤补朝服 hạc bổ triêu phục Hán Việt: hạc bổ triêu phục Tổng quan Cấu tạo: 鹤 (hạc) + 补 (bổ) + 朝 (triêu) + 服 (phục)Hán Việthạc bổ triêu phụcCấu tạo鹤 + 补 + 朝 + 服 · hạc + bổ + triêu + phục nghĩa thành phần: hạc + bổ + triêu + phục