鶴金梅 hạc kim mai Hán Việt: hạc kim mai Tổng quan Cấu tạo: 鶴 (hạc) + 金 (kim) + 梅 (mai)Hán Việthạc kim maiCấu tạo鶴 + 金 + 梅 · hạc + kim + mai nghĩa thành phần: hạc + kim + mai Nghĩa EngCihui 鶴金梅 èjīnméi n. <bot.> silverweed M:²kē