鶴鳴山 hè míng shān · hạc minh san Hán Việt: hạc minh san · Pinyin: hè míng shān Tổng quan Cấu tạo: 鶴 (hạc) + 鳴 (minh) + 山 (san)Pinyinhè míng shānHán Việthạc minh sanCấu tạo鶴 + 鳴 + 山 · hạc + minh + san nghĩa thành phần: hạc + minh + san