鶺鷟鳴岐 jí zhuó míng qí · tích trạc minh kì Hán Việt: tích trạc minh kì · Pinyin: jí zhuó míng qí Tổng quan Cấu tạo: 鶺 (tích) + 鷟 (trạc) + 鳴 (minh) + 岐 (kì)Pinyinjí zhuó míng qíHán Việttích trạc minh kìCấu tạo鶺 + 鷟 + 鳴 + 岐 · tích + trạc + minh + kì nghĩa thành phần: tích + trạc + minh + kì