鶻伶聲嗽 gǔ líng shēng sòu · cốt linh thanh thấu Hán Việt: cốt linh thanh thấu · Pinyin: gǔ líng shēng sòu Tổng quan Cấu tạo: 鶻 (cốt) + 伶 (linh) + 聲 (thanh) + 嗽 (thấu)Pinyingǔ líng shēng sòuHán Việtcốt linh thanh thấuCấu tạo鶻 + 伶 + 聲 + 嗽 · cốt + linh + thanh + thấu nghĩa thành phần: cốt + linh + thanh + thấu