鶻尾葉 gǔ wěi yè · cốt vĩ diệp Hán Việt: cốt vĩ diệp · Pinyin: gǔ wěi yè Tổng quan Cấu tạo: 鶻 (cốt) + 尾 (vĩ) + 葉 (diệp)Pinyingǔ wěi yèHán Việtcốt vĩ diệpCấu tạo鶻 + 尾 + 葉 · cốt + vĩ + diệp nghĩa thành phần: cốt + vĩ + diệp