鹘仑吞 cốt lôn thôn Hán Việt: cốt lôn thôn Tổng quan Cấu tạo: 鹘 (cốt) + 仑 (lôn) + 吞 (thôn)Hán Việtcốt lôn thônCấu tạo鹘 + 仑 + 吞 · cốt + lôn + thôn nghĩa thành phần: cốt + lôn + thôn