鶻打鵝 gǔ dǎ é · cốt đả nga Hán Việt: cốt đả nga · Pinyin: gǔ dǎ é Tổng quan Cấu tạo: 鶻 (cốt) + 打 (đả) + 鵝 (nga)Pinyingǔ dǎ éHán Việtcốt đả ngaCấu tạo鶻 + 打 + 鵝 · cốt + đả + nga nghĩa thành phần: cốt + đả + nga