鷗形翼 âu hình dực Hán Việt: âu hình dực Tổng quan Cấu tạo: 鷗 (âu) + 形 (hình) + 翼 (dực)Hán Việtâu hình dựcCấu tạo鷗 + 形 + 翼 · âu + hình + dực nghĩa thành phần: âu + hình + dực Nghĩa EngCihui 鷗形翼 uxíngyì n. gull wings