鷗灰色 âu hôi sắc Hán Việt: âu hôi sắc Tổng quan Cấu tạo: 鷗 (âu) + 灰 (hôi) + 色 (sắc)Hán Việtâu hôi sắcCấu tạo鷗 + 灰 + 色 · âu + hôi + sắc nghĩa thành phần: âu + hôi + sắc Nghĩa EngCihui 鷗灰色 uhuīsè n. gull gray