鷲峰偈

thứu phong kệ

Hán Việt: thứu phong kệ

Tổng quan

(書名)稱法華經也。☸

Cấu tạo: 鹫 (thứu) + 峰 (phong) + 偈 (kệ)

Nghĩa

Việt

  • Cihui (書名)稱法華經也。☸

Từ liên quan

Gần nghĩa

鷲峰 · 鷲峰寺 · 鹫峰寺 · 鹫峰