鷸蚌相鬥

yù bàng xiāng dòu duật bạng tương đấu

Hán Việt: duật bạng tương đấu · Pinyin: yù bàng xiāng dòu

Tổng quan

Cấu tạo: (duật) + (bạng) + (tương) + (đấu)

Nghĩa

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 相鬥,相爭鬥。「鷸蚌相鬥」即「鷸蚌相爭」。見「鷸蚌相爭」條。01.清.百一居士《壺天錄》卷下:「要之蠻觸相爭,原無關于輕重,鷸蚌相鬥,要自互有損傷。」