鷹揚宴

yīng yáng yàn ưng dương yến

Hán Việt: ưng dương yến · Pinyin: yīng yáng yàn

Tổng quan

Cấu tạo: (ưng) + (dương) + (yến)

Nghĩa

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 清代科舉,於武鄉試揭曉翌日宴請監射主考執事各官及武舉,稱為「鷹揚宴」。《幼學瓊林.卷四.科第類》:「鷹揚宴,待武科之士。」

Eng

  • Cihui 鷹揚宴 īngyángyàn n. <trad.> banquet to celebrate the results of a military-service examination