鷹揚府 yīng yáng fǔ · ưng dương phủ Hán Việt: ưng dương phủ · Pinyin: yīng yáng fǔ Tổng quan Cấu tạo: 鷹 (ưng) + 揚 (dương) + 府 (phủ)Pinyinyīng yáng fǔHán Việtưng dương phủCấu tạo鷹 + 揚 + 府 · ưng + dương + phủ nghĩa thành phần: ưng + dương + phủ