鷹架木 yīng jià mù · ưng giá mộc Hán Việt: ưng giá mộc · Pinyin: yīng jià mù Tổng quan Cấu tạo: 鷹 (ưng) + 架 (giá) + 木 (mộc)Pinyinyīng jià mùHán Việtưng giá mộcCấu tạo鷹 + 架 + 木 · ưng + giá + mộc nghĩa thành phần: ưng + giá + mộc