鷹爪毛 yīng zhǎo máo · ưng trảo mao Hán Việt: ưng trảo mao · Pinyin: yīng zhǎo máo Tổng quan Cấu tạo: 鷹 (ưng) + 爪 (trảo) + 毛 (mao)Pinyinyīng zhǎo máoHán Việtưng trảo maoCấu tạo鷹 + 爪 + 毛 · ưng + trảo + mao nghĩa thành phần: ưng + trảo + mao