鷹爪毛

yīng zhǎo máoưng trảo mao

Hán Việt: ưng trảo mao · Pinyin: yīng zhǎo máo

Tổng quan

新华 · Tân Hoa Đại lục

1.一种短毛羊皮。因毛像鹰爪而得名。

Cấu tạo: 鷹 (ưng) + 爪 (trảo) + 毛 (mao)

Từ liên quan

Gần nghĩa

鷹爪毛兒 · 鷹爪 · 鹰爪 · 鹰爪毛儿 · 鷹爪翻子拳 · 鷹爪芽 · 鹰爪芽 · 鹰爪豆碱