鷹獵法 ưng liệp pháp Hán Việt: ưng liệp pháp Tổng quan Cấu tạo: 鷹 (ưng) + 獵 (liệp) + 法 (pháp)Hán Việtưng liệp phápCấu tạo鷹 + 獵 + 法 · ưng + liệp + pháp nghĩa thành phần: ưng + liệp + pháp Nghĩa EngCihui 鷹獵法 īnglièfǎ n. hawk hunting